Nâng cao sức khoẻ đất – nền tảng cho sản xuất cây trồng
- Thứ năm - 22/01/2026 21:25
- In ra
- Đóng cửa sổ này
Đất là tài nguyên vô cùng quý giá, giữ vai trò trụ cột của sản xuất nông nghiệp. Đây là loại tư liệu sản xuất đặc biệt, không thể tái tạo trong thời gian ngắn và quyết định trực tiếp đến năng suất cũng như chất lượng nông sản. Tuy nhiên, trong nhiều năm qua, sức khỏe đất ở nhiều vùng đang bị suy giảm nghiêm trọng bởi canh tác thiếu bền vững. Nếu không cải thiện kịp thời, đất sẽ mất dần khả năng tự phục hồi, ảnh hưởng lâu dài đến sinh kế của nông dân và an ninh lương thực.
Đất khỏe – nền móng cho cây trồng khỏe
Sức khỏe đất là khả năng đất vận hành như một hệ sinh thái sống, duy trì sự màu mỡ, tái tạo dưỡng chất, hỗ trợ hoạt động của vi sinh vật và đảm bảo môi trường sinh trưởng ổn định cho cây trồng.
Một thửa đất khỏe thường có: Hàm lượng hữu cơ cao, giúp đất tơi xốp, giữ nước và dinh dưỡng tốt; Cấu trúc ổn định, cho phép rễ cây phát triển mạnh, hạn chế xói mòn; Hệ vi sinh vật phong phú, giúp phân giải chất hữu cơ, cố định đạm, giảm sâu bệnh; Khả năng điều hòa nước và khí, giúp cây chống chịu tốt hơn với hạn hán, ngập úng hoặc biến động thời tiết.
Đất khỏe góp phần giảm ô nhiễm môi trường, giữ lại lượng lớn carbon hữu cơ, hỗ trợ giảm phát thải khí nhà kính. Khi đất khỏe, cây khỏe - năng suất ổn định, giảm phụ thuộc vào phân thuốc hóa học và tăng khả năng chống chịu sâu bệnh.
Đất bị suy thoái – nguyên nhân và hệ lụy
Đất nông nghiệp đang suy thoái do nhiều nguyên nhân, trong đó thói quen canh tác của người dân ảnh hưởng lớn nhất đến sức khỏe và độ màu mỡ của đất. Ở nhiều nơi, sản xuất vẫn chạy theo năng suất trước mắt, thiếu chú trọng bảo vệ và tái tạo đất, khiến đất bị khai thác quá mức và giảm chất lượng.
Tại vùng đồi núi, đất dốc, địa hình dễ gây xói mòn và rửa trôi. Canh tác quảng canh, thiếu bón phân hữu cơ hoặc bón phân không cân đối làm lớp đất mặt giàu dinh dưỡng bị cuốn trôi nhanh chóng. Khi mất lớp đất mặt, đất trở nên chua, nghèo hữu cơ và kém màu mỡ. Độ pH thấp dưới 5,5 khiến Al và Mn hòa tan gây độc rễ, còn lân bị cố định, cây không hấp thu được dinh dưỡng, dẫn đến sinh trưởng kém, rễ yếu, quả nhỏ, dễ sâu bệnh và giảm năng suất.
Ở vùng đồng bằng thâm canh, đất chủ yếu suy thoái do mất cân đối dinh dưỡng. Việc lạm dụng phân hóa học, thiếu hữu cơ, độc canh kéo dài và kỹ thuật làm đất chưa phù hợp làm đất chặt, ít rễ mới, sét bị rửa trôi xuống sâu, làm tầng đất mặt nghèo dinh dưỡng, giảm độ tơi xốp, giảm khả năng thấm và giữ ẩm. Hữu cơ và đạm tổng số theo đó cũng suy giảm. Trong đó, tại các vùng chuyên canh cam, sử dụng thuốc chứa Cu và phân chuồng công nghiệp khiến đất tích tụ Cu, Zn; nấm rễ cộng sinh (AMF) suy giảm, trong khi nấm bệnh Fusarium và tuyến trùng tăng mạnh. Với sản xuất lúa, tập quán chỉ bón NPK khiến đất bạc màu, thiếu trung - vi lượng và hữu cơ. Kỹ thuật làm đất chưa đúng, như xới cạn thay vì cày ải, cày vùi, làm tầng canh tác mỏng, ruộng dễ ngộ độc hữu cơ. Đồng thời, ruộng ngập nước liên tục và rơm rạ không được xử lý triệt để càng làm tình trạng ngộ độc hữu cơ xảy ra phổ biến.
Giải pháp khôi phục và duy trì sức khỏe đất – Hướng tới nền nông nghiệp bền vững
Cải thiện sức khỏe đất cần được thực hiện đồng bộ bằng các biện pháp sinh học, kỹ thuật và quản lý, duy trì lâu dài chứ không chỉ trong một mùa vụ.
(1) Bổ sung hữu cơ
Bón phân chuồng hoai, compost, phân xanh và phụ phẩm nông nghiệp ủ men vi sinh giúp đất tơi xốp, giữ ẩm, tăng dinh dưỡng và nuôi hệ vi sinh vật có lợi. Bổ sung hữu cơ đều đặn giúp đất phục hồi tự nhiên và giảm phụ thuộc phân hóa học.
(2) Dùng phân vi sinh và chế phẩm sinh học
Vi sinh vật giúp cố định đạm, phân giải lân – kali, trong khi nấm đối kháng như Trichoderma hạn chế nấm bệnh, tuyến trùng và hỗ trợ phân hủy rơm rạ. Các chế phẩm cải tạo đất còn giúp giảm độc tố kim loại nặng trong đất.
(3) Luân canh – xen canh
Thay đổi cây trồng theo vụ và xen cây họ đậu giúp đất được nghỉ, bổ sung đạm tự nhiên, cải thiện cấu trúc đất và giảm sâu bệnh.
(4) Trồng cây che phủ – chống xói mòn
Cỏ Vetiver, cây họ đậu hoặc phủ rơm rạ giúp giữ đất, giữ ẩm, hạn chế rửa trôi và ổn định nhiệt độ đất, đặc biệt hiệu quả ở vùng đồi dốc.
(5) Cải tiến kỹ thuật làm đất
Hạn chế xới sâu để bảo vệ cấu trúc đất. Trong sản xuất lúa, tăng cường cày ải, cày vùi và xử lý rơm rạ bằng chế phẩm sinh học nhằm giảm chua đất và ngộ độc hữu cơ.
(6) Tưới tiêu khoa học
Tưới nhỏ giọt hoặc tưới phun giúp giữ cấu trúc đất và tránh nén chặt. Với lúa, kỹ thuật “tưới xen kẽ khô – ướt” hạn chế ngập kéo dài, giảm phát thải và giảm nguy cơ ngộ độc hữu cơ.
(7) Giảm phân hóa học và thuốc BVTV
Chỉ bón theo nhu cầu cây, chia nhỏ lượng bón và tránh bón tập trung. Ưu tiên biện pháp sinh học, bẫy bả và thiên địch để thay thế một phần thuốc hóa học.
(8) Phục hồi vi sinh và tăng carbon đất
Bón hữu cơ hằng năm, giảm cày xới và trồng cây lâu năm hoặc cây che phủ để tích lũy carbon, giúp đất khỏe hơn, giàu dinh dưỡng và tăng khả năng chống chịu biến đổi khí hậu.
Trên đây là một số biện pháp kỹ thuật sản xuất trồng trọt nhằm nâng cao sức khỏe đất. Việc này không chỉ tăng năng suất, giảm chi phí sản xuất mà còn xây dựng nền nông nghiệp xanh, sạch và bền vững. Khi nông dân chuyển từ “khai thác tối đa” sang “sử dụng hợp lý và tái tạo đất”, sản xuất nông nghiệp sẽ ổn định và mang lại lợi ích lâu dài./.
Sức khỏe đất là khả năng đất vận hành như một hệ sinh thái sống, duy trì sự màu mỡ, tái tạo dưỡng chất, hỗ trợ hoạt động của vi sinh vật và đảm bảo môi trường sinh trưởng ổn định cho cây trồng.
Một thửa đất khỏe thường có: Hàm lượng hữu cơ cao, giúp đất tơi xốp, giữ nước và dinh dưỡng tốt; Cấu trúc ổn định, cho phép rễ cây phát triển mạnh, hạn chế xói mòn; Hệ vi sinh vật phong phú, giúp phân giải chất hữu cơ, cố định đạm, giảm sâu bệnh; Khả năng điều hòa nước và khí, giúp cây chống chịu tốt hơn với hạn hán, ngập úng hoặc biến động thời tiết.
Đất khỏe góp phần giảm ô nhiễm môi trường, giữ lại lượng lớn carbon hữu cơ, hỗ trợ giảm phát thải khí nhà kính. Khi đất khỏe, cây khỏe - năng suất ổn định, giảm phụ thuộc vào phân thuốc hóa học và tăng khả năng chống chịu sâu bệnh.
Đất bị suy thoái – nguyên nhân và hệ lụy
Đất nông nghiệp đang suy thoái do nhiều nguyên nhân, trong đó thói quen canh tác của người dân ảnh hưởng lớn nhất đến sức khỏe và độ màu mỡ của đất. Ở nhiều nơi, sản xuất vẫn chạy theo năng suất trước mắt, thiếu chú trọng bảo vệ và tái tạo đất, khiến đất bị khai thác quá mức và giảm chất lượng.
Tại vùng đồi núi, đất dốc, địa hình dễ gây xói mòn và rửa trôi. Canh tác quảng canh, thiếu bón phân hữu cơ hoặc bón phân không cân đối làm lớp đất mặt giàu dinh dưỡng bị cuốn trôi nhanh chóng. Khi mất lớp đất mặt, đất trở nên chua, nghèo hữu cơ và kém màu mỡ. Độ pH thấp dưới 5,5 khiến Al và Mn hòa tan gây độc rễ, còn lân bị cố định, cây không hấp thu được dinh dưỡng, dẫn đến sinh trưởng kém, rễ yếu, quả nhỏ, dễ sâu bệnh và giảm năng suất.
Ở vùng đồng bằng thâm canh, đất chủ yếu suy thoái do mất cân đối dinh dưỡng. Việc lạm dụng phân hóa học, thiếu hữu cơ, độc canh kéo dài và kỹ thuật làm đất chưa phù hợp làm đất chặt, ít rễ mới, sét bị rửa trôi xuống sâu, làm tầng đất mặt nghèo dinh dưỡng, giảm độ tơi xốp, giảm khả năng thấm và giữ ẩm. Hữu cơ và đạm tổng số theo đó cũng suy giảm. Trong đó, tại các vùng chuyên canh cam, sử dụng thuốc chứa Cu và phân chuồng công nghiệp khiến đất tích tụ Cu, Zn; nấm rễ cộng sinh (AMF) suy giảm, trong khi nấm bệnh Fusarium và tuyến trùng tăng mạnh. Với sản xuất lúa, tập quán chỉ bón NPK khiến đất bạc màu, thiếu trung - vi lượng và hữu cơ. Kỹ thuật làm đất chưa đúng, như xới cạn thay vì cày ải, cày vùi, làm tầng canh tác mỏng, ruộng dễ ngộ độc hữu cơ. Đồng thời, ruộng ngập nước liên tục và rơm rạ không được xử lý triệt để càng làm tình trạng ngộ độc hữu cơ xảy ra phổ biến.
Giải pháp khôi phục và duy trì sức khỏe đất – Hướng tới nền nông nghiệp bền vững
Cải thiện sức khỏe đất cần được thực hiện đồng bộ bằng các biện pháp sinh học, kỹ thuật và quản lý, duy trì lâu dài chứ không chỉ trong một mùa vụ.
(1) Bổ sung hữu cơ
Bón phân chuồng hoai, compost, phân xanh và phụ phẩm nông nghiệp ủ men vi sinh giúp đất tơi xốp, giữ ẩm, tăng dinh dưỡng và nuôi hệ vi sinh vật có lợi. Bổ sung hữu cơ đều đặn giúp đất phục hồi tự nhiên và giảm phụ thuộc phân hóa học.
(2) Dùng phân vi sinh và chế phẩm sinh học
Vi sinh vật giúp cố định đạm, phân giải lân – kali, trong khi nấm đối kháng như Trichoderma hạn chế nấm bệnh, tuyến trùng và hỗ trợ phân hủy rơm rạ. Các chế phẩm cải tạo đất còn giúp giảm độc tố kim loại nặng trong đất.
(3) Luân canh – xen canh
Thay đổi cây trồng theo vụ và xen cây họ đậu giúp đất được nghỉ, bổ sung đạm tự nhiên, cải thiện cấu trúc đất và giảm sâu bệnh.
(4) Trồng cây che phủ – chống xói mòn
Cỏ Vetiver, cây họ đậu hoặc phủ rơm rạ giúp giữ đất, giữ ẩm, hạn chế rửa trôi và ổn định nhiệt độ đất, đặc biệt hiệu quả ở vùng đồi dốc.
(5) Cải tiến kỹ thuật làm đất
Hạn chế xới sâu để bảo vệ cấu trúc đất. Trong sản xuất lúa, tăng cường cày ải, cày vùi và xử lý rơm rạ bằng chế phẩm sinh học nhằm giảm chua đất và ngộ độc hữu cơ.
(6) Tưới tiêu khoa học
Tưới nhỏ giọt hoặc tưới phun giúp giữ cấu trúc đất và tránh nén chặt. Với lúa, kỹ thuật “tưới xen kẽ khô – ướt” hạn chế ngập kéo dài, giảm phát thải và giảm nguy cơ ngộ độc hữu cơ.
(7) Giảm phân hóa học và thuốc BVTV
Chỉ bón theo nhu cầu cây, chia nhỏ lượng bón và tránh bón tập trung. Ưu tiên biện pháp sinh học, bẫy bả và thiên địch để thay thế một phần thuốc hóa học.
(8) Phục hồi vi sinh và tăng carbon đất
Bón hữu cơ hằng năm, giảm cày xới và trồng cây lâu năm hoặc cây che phủ để tích lũy carbon, giúp đất khỏe hơn, giàu dinh dưỡng và tăng khả năng chống chịu biến đổi khí hậu.
Trên đây là một số biện pháp kỹ thuật sản xuất trồng trọt nhằm nâng cao sức khỏe đất. Việc này không chỉ tăng năng suất, giảm chi phí sản xuất mà còn xây dựng nền nông nghiệp xanh, sạch và bền vững. Khi nông dân chuyển từ “khai thác tối đa” sang “sử dụng hợp lý và tái tạo đất”, sản xuất nông nghiệp sẽ ổn định và mang lại lợi ích lâu dài./.
Lê Thị Luyến – Trung tâm Khuyến nông - nguồn TSKN